The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nặn đất sét tiếng Anh là gì?

nặn đất sét tiếng Anh là mold clay /moʊld kleɪ/. dùng khuôn để tạo hình đất sét thành các hình dạng mong muốn.

Hình minh hoạ "nặn đất sét" tiếng Anh là "mold clay"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mold clay

Động từ
/moʊld kleɪ/

Ví dụ câu với nặn đất sét / mold clay

  1. 1

    Em thích nặn đất sét để làm đồ chơi.

    She loves to mold clay into animals.

  2. 2

    Chúng tôi đã nặn đất sét thành các hình thù khác nhau.

    They molded clay into various shapes.

Ghi chú dùng từ nặn đất sét

Nặn đất sét là hành động tạo hình đất sét bằng khuôn hoặc tay. Các từ liên quan: 'khuôn' (mold), 'đất sét' (clay), 'tạo hình' (molding).

Video minh hoạ nặn đất sét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nặn đất sét

Câu hỏi thường gặp về "nặn đất sét"

Nặn đất sét tiếng Anh là gì?

Nặn đất sét tiếng Anh là "mold clay" (động từ), nghĩa là: dùng khuôn để tạo hình đất sét thành các hình dạng mong muốn.

"mold clay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mold clay" nghĩa tiếng Việt là "nặn đất sét". Nặn đất sét là hành động tạo hình đất sét bằng khuôn hoặc tay.

Phát âm "mold clay" như thế nào?

"mold clay" có phiên âm IPA /moʊld kleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mold clay"?

She loves to mold clay into animals. — Em thích nặn đất sét để làm đồ chơi.