Tiếng Việt
Đất sét tiếng Anh là gì?
đất sét tiếng Anh là clay /kleɪ/. Chất rắn mềm, dễ nặn, dùng để làm gốm sứ hoặc điêu khắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clay
Ví dụ câu với đất sét / clay
- 1
Trẻ em thích chơi đất sét để tạo hình các đồ chơi nhỏ.
Children love to play with clay to create small figures.
- 2
Thợ làm gốm sử dụng đất sét để tạo ra các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
Potters use clay to make handcrafted ceramic products.
Ghi chú dùng từ đất sét
Đất sét là loại đất mềm, dễ nặn. Các từ liên quan: gốm sứ (ceramics), điêu khắc (sculpture), đất nung (fired clay).
Video minh hoạ đất sét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đất sét
Câu hỏi thường gặp về "đất sét"
Đất sét tiếng Anh là gì?
Đất sét tiếng Anh là "clay" (danh từ), nghĩa là: Chất rắn mềm, dễ nặn, dùng để làm gốm sứ hoặc điêu khắc.
"clay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clay" nghĩa tiếng Việt là "đất sét". Đất sét là loại đất mềm, dễ nặn.
Phát âm "clay" như thế nào?
"clay" có phiên âm IPA /kleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clay"?
Children love to play with clay to create small figures. — Trẻ em thích chơi đất sét để tạo hình các đồ chơi nhỏ.