Tiếng Việt
Nâng cao năng lực tiếng Anh là gì?
nâng cao năng lực tiếng Anh là boost competence /buːst ˈkɒmpɪtəns/. Nâng cao khả năng hoặc năng lực của ai đó hoặc cái gì đó để làm tốt hơn trong công việc hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boost competence
Ví dụ câu với nâng cao năng lực / boost competence
- 1
Chương trình đào tạo giúp nâng cao năng lực cho nhân viên mới.
The training program helps boost competence among new employees.
- 2
Chúng tôi cần nâng cao năng lực để đối phó với các thách thức mới.
We need to boost competence to cope with new challenges.
Ghi chú dùng từ nâng cao năng lực
Nâng cao năng lực là quá trình cải thiện kỹ năng hoặc kiến thức. Các từ liên quan gồm 'training' (đào tạo), 'skills' (kỹ năng), 'capability' (khả năng).
Video minh hoạ nâng cao năng lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nâng cao năng lực
Câu hỏi thường gặp về "nâng cao năng lực"
Nâng cao năng lực tiếng Anh là gì?
Nâng cao năng lực tiếng Anh là "boost competence" (động từ), nghĩa là: Nâng cao khả năng hoặc năng lực của ai đó hoặc cái gì đó để làm tốt hơn trong công việc hoặc hoạt động.
"boost competence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boost competence" nghĩa tiếng Việt là "nâng cao năng lực". Nâng cao năng lực là quá trình cải thiện kỹ năng hoặc kiến thức.
Phát âm "boost competence" như thế nào?
"boost competence" có phiên âm IPA /buːst ˈkɒmpɪtəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boost competence"?
The training program helps boost competence among new employees. — Chương trình đào tạo giúp nâng cao năng lực cho nhân viên mới.