Tiếng Việt
Nâng cao sức khỏe tiếng Anh là gì?
nâng cao sức khỏe tiếng Anh là promote health /prəˈməʊt hɛlθ/. Thúc đẩy hoặc cải thiện sức khỏe của bản thân hoặc người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
promote health
Ví dụ câu với nâng cao sức khỏe / promote health
- 1
Chúng tôi tổ chức các hoạt động nhằm nâng cao sức khỏe cộng đồng.
We organize activities to promote community health.
- 2
Ăn uống hợp lý là cách để nâng cao sức khỏe.
Eating properly is a way to promote health.
Ghi chú dùng từ nâng cao sức khỏe
Nâng cao sức khỏe đề cập đến việc cải thiện tình trạng sức khỏe. Các từ liên quan gồm có 'health improvement' (cải thiện sức khỏe), 'wellness' (sức khỏe toàn diện), và 'fitness' (thể lực).
Video minh hoạ nâng cao sức khỏe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nâng cao sức khỏe
Câu hỏi thường gặp về "nâng cao sức khỏe"
Nâng cao sức khỏe tiếng Anh là gì?
Nâng cao sức khỏe tiếng Anh là "promote health" (động từ), nghĩa là: Thúc đẩy hoặc cải thiện sức khỏe của bản thân hoặc người khác.
"promote health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"promote health" nghĩa tiếng Việt là "nâng cao sức khỏe". Nâng cao sức khỏe đề cập đến việc cải thiện tình trạng sức khỏe.
Phát âm "promote health" như thế nào?
"promote health" có phiên âm IPA /prəˈməʊt hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "promote health"?
We organize activities to promote community health. — Chúng tôi tổ chức các hoạt động nhằm nâng cao sức khỏe cộng đồng.