Tiếng Việt
Năng lực phóng xạ tiếng Anh là gì?
năng lực phóng xạ tiếng Anh là radioactivity /ˌreɪdiəʊˈæktɪvɪti/. Tính chất của một chất phát ra tia phóng xạ để tự phân rã hoặc phát ra năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
radioactivity
Ví dụ câu với năng lực phóng xạ / radioactivity
- 1
Phóng xạ là một hiện tượng tự nhiên xảy ra trong trái đất.
Radioactivity occurs naturally in the Earth's crust.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu năng lực phóng xạ để đảm bảo an toàn cho con người.
Scientists study radioactivity to ensure safety for humans.
Ghi chú dùng từ năng lực phóng xạ
Năng lực phóng xạ đề cập đến khả năng của một chất phát ra tia phóng xạ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'radioactive', 'radiation', 'isotope'.
Video minh hoạ năng lực phóng xạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năng lực phóng xạ
- lựcforce
- năngCapable
- phóngLaunch
- năng lựccompetence
- phóng xạradioactivity
- nhiễm xạbe affected by radioactivity
- năng lực tư duythinking capacity
- năng lực công tyCompany capacity
- năng lực hành vibehavioral capacity
- năng lực học tậplearning capacity
- năng lực bản thânpersonal capacity
- năng lực làm việcworking capacity
Câu hỏi thường gặp về "năng lực phóng xạ"
Năng lực phóng xạ tiếng Anh là gì?
Năng lực phóng xạ tiếng Anh là "radioactivity" (danh từ), nghĩa là: Tính chất của một chất phát ra tia phóng xạ để tự phân rã hoặc phát ra năng lượng.
"radioactivity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"radioactivity" nghĩa tiếng Việt là "năng lực phóng xạ". Năng lực phóng xạ đề cập đến khả năng của một chất phát ra tia phóng xạ.
Phát âm "radioactivity" như thế nào?
"radioactivity" có phiên âm IPA /ˌreɪdiəʊˈæktɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "radioactivity"?
Radioactivity occurs naturally in the Earth's crust. — Phóng xạ là một hiện tượng tự nhiên xảy ra trong trái đất.