Tiếng Việt
Nâng niu tiếng Anh là gì?
nâng niu tiếng Anh là cherish /ˈʧɛrɪʃ/. Yêu thương, trân trọng và nâng niu một thứ gì đó hoặc ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cherish
Ví dụ câu với nâng niu / cherish
- 1
Cô ấy luôn nâng niu những kỷ niệm của mình.
She always cherishes her childhood memories.
- 2
Chúng ta nên nâng niu môi trường để bảo vệ trái đất.
We should cherish the environment to protect the Earth.
Ghi chú dùng từ nâng niu
Nâng niu thể hiện sự trân trọng và yêu thương. Các từ liên quan: 'trân trọng' (appreciate), 'yêu thương' (love), 'bảo vệ' (protect).
Video minh hoạ nâng niu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nâng niu
Câu hỏi thường gặp về "nâng niu"
Nâng niu tiếng Anh là gì?
Nâng niu tiếng Anh là "cherish" (động từ), nghĩa là: Yêu thương, trân trọng và nâng niu một thứ gì đó hoặc ai đó.
"cherish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cherish" nghĩa tiếng Việt là "nâng niu". Nâng niu thể hiện sự trân trọng và yêu thương.
Phát âm "cherish" như thế nào?
"cherish" có phiên âm IPA /ˈʧɛrɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cherish"?
She always cherishes her childhood memories. — Cô ấy luôn nâng niu những kỷ niệm của mình.