Tiếng Việt
Nặng lãi tiếng Anh là gì?
nặng lãi tiếng Anh là Usury /ˈjuːʒəri/. Lãi suất cao, trái phép hoặc không hợp pháp khi cho vay tiền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Usury
Ví dụ câu với nặng lãi / Usury
- 1
Anh ấy bị bắt vì thực hiện hoạt động nặng lãi bất hợp pháp.
He was arrested for engaging in illegal usury.
- 2
Người cho vay đã tính lãi nặng lãi trên khoản vay nhỏ.
The lender charged usury on the small loan.
Ghi chú dùng từ nặng lãi
Nặng lãi đề cập đến việc cho vay với lãi suất cao, thường trái pháp luật. Các từ liên quan: lãi suất (interest rate), vay nợ (loan), lãi suất hợp pháp (legal interest rate).
Video minh hoạ nặng lãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nặng lãi
Câu hỏi thường gặp về "nặng lãi"
Nặng lãi tiếng Anh là gì?
Nặng lãi tiếng Anh là "Usury" (danh từ), nghĩa là: Lãi suất cao, trái phép hoặc không hợp pháp khi cho vay tiền.
"Usury" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Usury" nghĩa tiếng Việt là "nặng lãi". Nặng lãi đề cập đến việc cho vay với lãi suất cao, thường trái pháp luật.
Phát âm "Usury" như thế nào?
"Usury" có phiên âm IPA /ˈjuːʒəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Usury"?
He was arrested for engaging in illegal usury. — Anh ấy bị bắt vì thực hiện hoạt động nặng lãi bất hợp pháp.