Tiếng Việt
Nâu khói tiếng Anh là gì?
nâu khói tiếng Anh là Smoky brown /ˈsməʊ.ki braʊn/. Màu nâu có sắc thái xám hoặc khói, thường liên quan đến màu của khói hoặc tro.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Smoky brown
Ví dụ câu với nâu khói / Smoky brown
- 1
Chiếc váy màu nâu khói rất phù hợp với buổi tối.
The dress in smoky brown looks perfect for the evening.
- 2
Tông màu nâu khói tạo cảm giác ấm cúng trong phòng khách.
The smoky brown tone creates a cozy feeling in the living room.
Ghi chú dùng từ nâu khói
Nâu khói là màu sắc pha trộn giữa nâu và xám, thường dùng trong thời trang và nội thất. Các từ liên quan: 'màu xám' (gray), 'màu nâu' (brown), 'màu tro' (ash color).
Video minh hoạ nâu khói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nâu khói
Câu hỏi thường gặp về "nâu khói"
Nâu khói tiếng Anh là gì?
Nâu khói tiếng Anh là "Smoky brown" (tính từ), nghĩa là: Màu nâu có sắc thái xám hoặc khói, thường liên quan đến màu của khói hoặc tro.
"Smoky brown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Smoky brown" nghĩa tiếng Việt là "nâu khói". Nâu khói là màu sắc pha trộn giữa nâu và xám, thường dùng trong thời trang và nội thất.
Phát âm "Smoky brown" như thế nào?
"Smoky brown" có phiên âm IPA /ˈsməʊ.ki braʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Smoky brown"?
The dress in smoky brown looks perfect for the evening. — Chiếc váy màu nâu khói rất phù hợp với buổi tối.