The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nâu rêu tiếng Anh là gì?

nâu rêu tiếng Anh là Moss brown /mɒs braʊn/. Màu nâu nhạt như rêu, thường dùng để mô tả màu sắc của các vật thể tự nhiên.

Hình minh hoạ "nâu rêu" tiếng Anh là "Moss brown"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Moss brown

Tính từ
/mɒs braʊn/

Ví dụ câu với nâu rêu / Moss brown

  1. 1

    Chiếc áo khoác màu nâu rêu rất phù hợp với phong cách mùa thu.

    The moss brown color of the leaves blends perfectly with the autumn scenery.

  2. 2

    Tường nhà được sơn màu nâu rêu tạo cảm giác ấm cúng.

    The moss brown paint on the wall gives a cozy feeling.

Ghi chú dùng từ nâu rêu

Màu nâu rêu mô tả màu sắc tự nhiên, gần giống màu của rêu mọc trên đá hoặc cây. Các từ liên quan: màu nâu (brown), màu rêu (moss), màu đất (earth tone).

Video minh hoạ nâu rêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nâu rêu

Câu hỏi thường gặp về "nâu rêu"

Nâu rêu tiếng Anh là gì?

Nâu rêu tiếng Anh là "Moss brown" (tính từ), nghĩa là: Màu nâu nhạt như rêu, thường dùng để mô tả màu sắc của các vật thể tự nhiên.

"Moss brown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Moss brown" nghĩa tiếng Việt là "nâu rêu". Màu nâu rêu mô tả màu sắc tự nhiên, gần giống màu của rêu mọc trên đá hoặc cây.

Phát âm "Moss brown" như thế nào?

"Moss brown" có phiên âm IPA /mɒs braʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Moss brown"?

The moss brown color of the leaves blends perfectly with the autumn scenery. — Chiếc áo khoác màu nâu rêu rất phù hợp với phong cách mùa thu.