Tiếng Việt
Ném đĩa tiếng Anh là gì?
ném đĩa tiếng Anh là throw a frisbee /θrəʊ ə ˈfrɪzbiː/. ném đĩa bay để chơi thể thao ngoài trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
throw a frisbee
Ví dụ câu với ném đĩa / throw a frisbee
- 1
Chúng tôi thích ném đĩa cùng nhau vào cuối tuần.
We enjoy throwing a frisbee together on weekends.
- 2
Anh ấy đã ném đĩa rất xa trong trận đấu.
He threw the frisbee very far during the game.
Ghi chú dùng từ ném đĩa
Ném đĩa là hoạt động chơi thể thao ngoài trời, liên quan đến việc ném đĩa bay. Các từ liên quan: 'frisbee', 'throw', 'catch'.
Video minh hoạ ném đĩa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ném đĩa
Câu hỏi thường gặp về "ném đĩa"
Ném đĩa tiếng Anh là gì?
Ném đĩa tiếng Anh là "throw a frisbee" (động từ), nghĩa là: ném đĩa bay để chơi thể thao ngoài trời.
"throw a frisbee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"throw a frisbee" nghĩa tiếng Việt là "ném đĩa". Ném đĩa là hoạt động chơi thể thao ngoài trời, liên quan đến việc ném đĩa bay.
Phát âm "throw a frisbee" như thế nào?
"throw a frisbee" có phiên âm IPA /θrəʊ ə ˈfrɪzbiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "throw a frisbee"?
We enjoy throwing a frisbee together on weekends. — Chúng tôi thích ném đĩa cùng nhau vào cuối tuần.