Tiếng Việt
Nền kinh tế quốc dân tiếng Anh là gì?
nền kinh tế quốc dân tiếng Anh là National economy /ˈnæʃənl ɪˈkɒnəmi/. Kinh tế của một quốc gia, phản ánh tổng thể các hoạt động sản xuất, tiêu dùng, và phân phối của quốc gia đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
National economy
Ví dụ câu với nền kinh tế quốc dân / National economy
- 1
Chính sách phát triển nền kinh tế quốc dân ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của người dân.
The government's policies significantly impact the national economy.
- 2
Nền kinh tế quốc dân đang phục hồi sau khủng hoảng tài chính.
The national economy is recovering after the financial crisis.
Ghi chú dùng từ nền kinh tế quốc dân
Nền kinh tế quốc dân đề cập đến toàn bộ hoạt động kinh tế của một quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: GDP (Tổng sản phẩm quốc nội), chính sách kinh tế, phát triển kinh tế.
Video minh hoạ nền kinh tế quốc dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nền kinh tế quốc dân
Câu hỏi thường gặp về "nền kinh tế quốc dân"
Nền kinh tế quốc dân tiếng Anh là gì?
Nền kinh tế quốc dân tiếng Anh là "National economy" (danh từ), nghĩa là: Kinh tế của một quốc gia, phản ánh tổng thể các hoạt động sản xuất, tiêu dùng, và phân phối của quốc gia đó.
"National economy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"National economy" nghĩa tiếng Việt là "nền kinh tế quốc dân". Nền kinh tế quốc dân đề cập đến toàn bộ hoạt động kinh tế của một quốc gia.
Phát âm "National economy" như thế nào?
"National economy" có phiên âm IPA /ˈnæʃənl ɪˈkɒnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "National economy"?
The government's policies significantly impact the national economy. — Chính sách phát triển nền kinh tế quốc dân ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của người dân.