Tiếng Việt
Quốc dân tiếng Anh là gì?
quốc dân tiếng Anh là Citizens /ˈsɪtɪzənz/. Công dân của một quốc gia, những người có quyền và nghĩa vụ đối với đất nước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Citizens
Ví dụ câu với quốc dân / Citizens
- 1
The citizens of Hanoi celebrated the New Year.
Các công dân Hà Nội đã tổ chức mừng năm mới.
- 2
Citizens are encouraged to participate in community activities.
Người dân được khuyến khích tham gia các hoạt động cộng đồng.
Ghi chú dùng từ quốc dân
Quốc dân đề cập đến tất cả các công dân của một quốc gia. Các từ liên quan: 'nation' (quốc gia), 'resident' (cư dân), 'inhabitant' (cư dân, dân cư).
Video minh hoạ quốc dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc dân
- quốcNation
- hàng hóa quốc dânNational goods
- nền kinh tế quốc dânNational economy
- trường kinh tế quốc dânNational Economics University
- đại học kinh tế quốc dânNational Economics University
- trường đại học kinh tế quốc dânNational Economics University
- quốc canational anthem
- quốc kỳnational flag
- quốc lộnational route
- quốc tếInternational
- quốc xãNazi regime
- quốc đảoIsland nation
Câu hỏi thường gặp về "quốc dân"
Quốc dân tiếng Anh là gì?
Quốc dân tiếng Anh là "Citizens" (danh từ), nghĩa là: Công dân của một quốc gia, những người có quyền và nghĩa vụ đối với đất nước đó.
"Citizens" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Citizens" nghĩa tiếng Việt là "quốc dân". Quốc dân đề cập đến tất cả các công dân của một quốc gia.
Phát âm "Citizens" như thế nào?
"Citizens" có phiên âm IPA /ˈsɪtɪzənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Citizens"?
Các công dân Hà Nội đã tổ chức mừng năm mới. — The citizens of Hanoi celebrated the New Year.