Tiếng Việt
Nếp gấp tiếng Anh là gì?
nếp gấp tiếng Anh là pleat /pliːt/. Nếp gấp là các đường gấp lại trên vải hoặc vật liệu khác để tạo kiểu dáng hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pleat
Ví dụ câu với nếp gấp / pleat
- 1
Chiếc váy có nhiều nếp gấp tinh xảo.
The dress has many intricate pleats.
- 2
Anh ấy đã ủi nếp gấp trên quần áo để trông gọn gàng hơn.
He ironed the pleats on the shirt to make it look neater.
Ghi chú dùng từ nếp gấp
Nếp gấp thường dùng trong may mặc để tạo kiểu dáng cho quần áo. Các từ liên quan gồm 'fold' (gấp), 'crease' (đường nhăn), 'drape' (rủ xuống).
Video minh hoạ nếp gấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nếp gấp
Câu hỏi thường gặp về "nếp gấp"
Nếp gấp tiếng Anh là gì?
Nếp gấp tiếng Anh là "pleat" (danh từ), nghĩa là: Nếp gấp là các đường gấp lại trên vải hoặc vật liệu khác để tạo kiểu dáng hoặc trang trí.
"pleat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pleat" nghĩa tiếng Việt là "nếp gấp". Nếp gấp thường dùng trong may mặc để tạo kiểu dáng cho quần áo.
Phát âm "pleat" như thế nào?
"pleat" có phiên âm IPA /pliːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pleat"?
The dress has many intricate pleats. — Chiếc váy có nhiều nếp gấp tinh xảo.