The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nếp nhăn tiếng Anh là gì?

nếp nhăn tiếng Anh là wrinkle /ˈrɪŋkəl/. Nếp nhăn là các vết nhăn trên da, thường xuất hiện khi da lão hóa hoặc bị nhăn lại do cử động.

Hình minh hoạ "nếp nhăn" tiếng Anh là "wrinkle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wrinkle

Danh từ
/ˈrɪŋkəl/

Ví dụ câu với nếp nhăn / wrinkle

  1. 1

    Cô ấy có nhiều nếp nhăn quanh mắt khi cười.

    She has many wrinkles around her eyes when she smiles.

  2. 2

    Nếp nhăn trên trán của anh ấy rõ ràng hơn sau nhiều năm làm việc căng thẳng.

    The wrinkles on his forehead became more pronounced after years of stress.

Ghi chú dùng từ nếp nhăn

Nếp nhăn là dấu hiệu của quá trình lão hóa da. Các từ liên quan: 'aging' (lão hóa), 'frown lines' (vết nhăn khi cau m眉), 'dermatology' (da liễu).

Video minh hoạ nếp nhăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nếp nhăn

Câu hỏi thường gặp về "nếp nhăn"

Nếp nhăn tiếng Anh là gì?

Nếp nhăn tiếng Anh là "wrinkle" (danh từ), nghĩa là: Nếp nhăn là các vết nhăn trên da, thường xuất hiện khi da lão hóa hoặc bị nhăn lại do cử động.

"wrinkle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wrinkle" nghĩa tiếng Việt là "nếp nhăn". Nếp nhăn là dấu hiệu của quá trình lão hóa da.

Phát âm "wrinkle" như thế nào?

"wrinkle" có phiên âm IPA /ˈrɪŋkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wrinkle"?

She has many wrinkles around her eyes when she smiles. — Cô ấy có nhiều nếp nhăn quanh mắt khi cười.