Tiếng Việt
Ngăn được tiếng Anh là gì?
ngăn được tiếng Anh là Preventable /prɪˈvɛn.tə.bl/. Có thể ngăn chặn hoặc phòng tránh được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Preventable
Ví dụ câu với ngăn được / Preventable
- 1
Các tai nạn giao thông có thể phòng tránh được nếu tuân thủ luật lệ.
Traffic accidents are preventable if people follow the rules.
- 2
Bệnh này hoàn toàn có thể phòng tránh được bằng cách duy trì lối sống lành mạnh.
This disease is entirely preventable by maintaining a healthy lifestyle.
Ghi chú dùng từ ngăn được
Từ này mô tả khả năng ngăn chặn một vấn đề. Các từ liên quan gồm 'prevent' (ngăn chặn), 'prevention' (sự phòng ngừa), và 'precaution' (biện pháp phòng ngừa).
Video minh hoạ ngăn được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngăn được
Câu hỏi thường gặp về "ngăn được"
Ngăn được tiếng Anh là gì?
Ngăn được tiếng Anh là "Preventable" (tính từ), nghĩa là: Có thể ngăn chặn hoặc phòng tránh được.
"Preventable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Preventable" nghĩa tiếng Việt là "ngăn được". Từ này mô tả khả năng ngăn chặn một vấn đề.
Phát âm "Preventable" như thế nào?
"Preventable" có phiên âm IPA /prɪˈvɛn.tə.bl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Preventable"?
Traffic accidents are preventable if people follow the rules. — Các tai nạn giao thông có thể phòng tránh được nếu tuân thủ luật lệ.