The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tài sản ngắn hạn tiếng Anh là gì?

tài sản ngắn hạn tiếng Anh là short-term asset /ʃɔrt-tɜrm ˈæˌsɛt/. Tài sản có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong thời gian ngắn, thường dưới một năm.

Hình minh hoạ "tài sản ngắn hạn" tiếng Anh là "short-term asset"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

short-term asset

Danh từ
/ʃɔrt-tɜrm ˈæˌsɛt/

Ví dụ câu với tài sản ngắn hạn / short-term asset

  1. 1

    Công ty đã bán các tài sản ngắn hạn để tăng dòng tiền.

    The company sold its short-term assets to boost cash flow.

  2. 2

    Tài sản ngắn hạn như tiền mặt và các khoản phải thu rất quan trọng cho hoạt động hàng ngày.

    Short-term assets like cash and receivables are crucial for daily operations.

Ghi chú dùng từ tài sản ngắn hạn

Tài sản ngắn hạn gồm tiền mặt, các khoản phải thu, và hàng tồn kho. Các thuật ngữ liên quan: tài sản dài hạn (long-term assets), dòng tiền (cash flow), và tài sản cố định (fixed assets).

Video minh hoạ tài sản ngắn hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tài sản ngắn hạn

Câu hỏi thường gặp về "tài sản ngắn hạn"

Tài sản ngắn hạn tiếng Anh là gì?

Tài sản ngắn hạn tiếng Anh là "short-term asset" (danh từ), nghĩa là: Tài sản có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong thời gian ngắn, thường dưới một năm.

"short-term asset" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"short-term asset" nghĩa tiếng Việt là "tài sản ngắn hạn". Tài sản ngắn hạn gồm tiền mặt, các khoản phải thu, và hàng tồn kho.

Phát âm "short-term asset" như thế nào?

"short-term asset" có phiên âm IPA /ʃɔrt-tɜrm ˈæˌsɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "short-term asset"?

The company sold its short-term assets to boost cash flow. — Công ty đã bán các tài sản ngắn hạn để tăng dòng tiền.