Tiếng Việt
Ngân hàng quốc gia tiếng Anh là gì?
ngân hàng quốc gia tiếng Anh là National bank /ˈnæʃənəl bæŋk/. Ngân hàng quốc gia là tổ chức tài chính trung ương của một quốc gia, chịu trách nhiệm quản lý chính sách tiền tệ và phát hành tiền tệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
National bank
Ví dụ câu với ngân hàng quốc gia / National bank
- 1
Ngân hàng quốc gia đã điều chỉnh lãi suất để kiểm soát lạm phát.
The national bank adjusted interest rates to control inflation.
- 2
Ngân hàng quốc gia đóng vai trò quan trọng trong ổn định kinh tế của đất nước.
The national bank plays a crucial role in stabilizing the country's economy.
Ghi chú dùng từ ngân hàng quốc gia
Ngân hàng quốc gia còn gọi là ngân hàng trung ương, có nhiệm vụ phát hành tiền và điều chỉnh chính sách tiền tệ. Các thuật ngữ liên quan: 'central bank' (ngân hàng trung ương), 'monetary policy' (chính sách tiền tệ), 'inflation' (lạm phát).
Video minh hoạ ngân hàng quốc gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngân hàng quốc gia
Câu hỏi thường gặp về "ngân hàng quốc gia"
Ngân hàng quốc gia tiếng Anh là gì?
Ngân hàng quốc gia tiếng Anh là "National bank" (danh từ), nghĩa là: Ngân hàng quốc gia là tổ chức tài chính trung ương của một quốc gia, chịu trách nhiệm quản lý chính sách tiền tệ và phát hành tiền tệ.
"National bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"National bank" nghĩa tiếng Việt là "ngân hàng quốc gia". Ngân hàng quốc gia còn gọi là ngân hàng trung ương, có nhiệm vụ phát hành tiền và điều chỉnh chính sách tiền tệ.
Phát âm "National bank" như thế nào?
"National bank" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "National bank"?
The national bank adjusted interest rates to control inflation. — Ngân hàng quốc gia đã điều chỉnh lãi suất để kiểm soát lạm phát.