Tiếng Việt
Thuở xưa tiếng Anh là gì?
thuở xưa tiếng Anh là in olden times /ɪn ˈəʊldən taɪmz/. Trong thời kỳ xưa, thời cổ đại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in olden times
Ví dụ câu với thuở xưa / in olden times
- 1
People believed in myths and legends in olden times.
Người ta tin vào thần thoại và truyền thuyết trong thuở xưa.
- 2
Castles and ancient ruins are common in olden times.
Lâu đài và các di tích cổ xưa rất phổ biến trong thuở xưa.
Ghi chú dùng từ thuở xưa
Thuở xưa là cách nói khác của 'in olden times', dùng để chỉ thời kỳ cổ xưa. Các từ liên quan: 'ancient' (cổ đại), 'historical' (lịch sử), 'prehistoric' (tiền sử).
Video minh hoạ thuở xưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuở xưa
Câu hỏi thường gặp về "thuở xưa"
Thuở xưa tiếng Anh là gì?
Thuở xưa tiếng Anh là "in olden times" (cụm từ), nghĩa là: Trong thời kỳ xưa, thời cổ đại.
"in olden times" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in olden times" nghĩa tiếng Việt là "thuở xưa". Thuở xưa là cách nói khác của 'in olden times', dùng để chỉ thời kỳ cổ xưa.
Phát âm "in olden times" như thế nào?
"in olden times" có phiên âm IPA /ɪn ˈəʊldən taɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in olden times"?
Người ta tin vào thần thoại và truyền thuyết trong thuở xưa. — People believed in myths and legends in olden times.