Tiếng Việt
Ngành cảnh sát tiếng Anh là gì?
ngành cảnh sát tiếng Anh là police /pəˈlis/. Lực lượng chịu trách nhiệm duy trì trật tự công cộng, phòng chống tội phạm, và thực thi pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
police
Ví dụ câu với ngành cảnh sát / police
- 1
Cảnh sát đã bắt giữ tên tội phạm đó.
The police arrested the criminal.
- 2
Bạn cần liên hệ với cảnh sát khi xảy ra sự cố.
You should contact the police in case of an emergency.
Ghi chú dùng từ ngành cảnh sát
Ngành cảnh sát là một phần của hệ thống pháp luật, liên quan đến các thuật ngữ như 'law enforcement' (thi hành pháp luật), 'crime' (tội phạm), và 'patrol' (tuần tra).
Video minh hoạ ngành cảnh sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành cảnh sát
Câu hỏi thường gặp về "ngành cảnh sát"
Ngành cảnh sát tiếng Anh là gì?
Ngành cảnh sát tiếng Anh là "police" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng chịu trách nhiệm duy trì trật tự công cộng, phòng chống tội phạm, và thực thi pháp luật.
"police" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"police" nghĩa tiếng Việt là "ngành cảnh sát". Ngành cảnh sát là một phần của hệ thống pháp luật, liên quan đến các thuật ngữ như 'law enforcement' (thi hành pháp luật), 'crime' (tội phạm), và 'patrol' (tuần tra).
Phát âm "police" như thế nào?
"police" có phiên âm IPA /pəˈlis/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "police"?
The police arrested the criminal. — Cảnh sát đã bắt giữ tên tội phạm đó.