Tiếng Việt
Ngày nhận hàng tiếng Anh là gì?
ngày nhận hàng tiếng Anh là receiving date /rəˈsivɪŋ deɪt/. Ngày trong hợp đồng hoặc tài liệu thể hiện ngày nhận hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
receiving date
Ví dụ câu với ngày nhận hàng / receiving date
- 1
The receiving date is scheduled for next Monday.
Ngày nhận hàng dự kiến là thứ Hai tới.
- 2
Please confirm the receiving date to ensure timely delivery.
Vui lòng xác nhận ngày nhận hàng để đảm bảo giao hàng đúng hạn.
Ghi chú dùng từ ngày nhận hàng
Ngày nhận hàng là ngày hàng hóa được nhận chính thức. Các thuật ngữ liên quan: 'delivery date' (ngày giao hàng), 'shipping date' (ngày gửi hàng), 'delivery schedule' (lịch trình giao hàng).
Video minh hoạ ngày nhận hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngày nhận hàng
Câu hỏi thường gặp về "ngày nhận hàng"
Ngày nhận hàng tiếng Anh là gì?
Ngày nhận hàng tiếng Anh là "receiving date" (danh từ), nghĩa là: Ngày trong hợp đồng hoặc tài liệu thể hiện ngày nhận hàng hóa.
"receiving date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"receiving date" nghĩa tiếng Việt là "ngày nhận hàng". Ngày nhận hàng là ngày hàng hóa được nhận chính thức.
Phát âm "receiving date" như thế nào?
"receiving date" có phiên âm IPA /rəˈsivɪŋ deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "receiving date"?
Ngày nhận hàng dự kiến là thứ Hai tới. — The receiving date is scheduled for next Monday.