Tiếng Việt
Ngày Phụ nữ Việt Nam tiếng Anh là gì?
ngày Phụ nữ Việt Nam tiếng Anh là Vietnamese Women's Day /viɛtnɑˈmis ˈwɪmənz deɪ/. Ngày dành riêng để tôn vinh phụ nữ Việt Nam, diễn ra vào ngày 20 tháng 10 hàng năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnamese Women's Day
Ví dụ câu với ngày Phụ nữ Việt Nam / Vietnamese Women's Day
- 1
Every year, we celebrate Vietnamese Women's Day on October 20th.
Mỗi năm, chúng tôi tổ chức Ngày Phụ nữ Việt Nam vào ngày 20 tháng 10.
- 2
Many women receive flowers and gifts on Vietnamese Women's Day.
Nhiều phụ nữ nhận hoa và quà tặng trong Ngày Phụ nữ Việt Nam.
Ghi chú dùng từ ngày Phụ nữ Việt Nam
Ngày Phụ nữ Việt Nam là ngày lễ nhằm tôn vinh vai trò của phụ nữ Việt Nam, còn gọi là 'Vietnamese Women's Day'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gender equality' (bình đẳng giới), 'women's rights' (quyền phụ nữ), và 'feminism' (chủ nghĩa nữ quyền).
Video minh hoạ ngày Phụ nữ Việt Nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngày Phụ nữ Việt Nam
Câu hỏi thường gặp về "ngày Phụ nữ Việt Nam"
Ngày Phụ nữ Việt Nam tiếng Anh là gì?
Ngày Phụ nữ Việt Nam tiếng Anh là "Vietnamese Women's Day" (danh từ), nghĩa là: Ngày dành riêng để tôn vinh phụ nữ Việt Nam, diễn ra vào ngày 20 tháng 10 hàng năm.
"Vietnamese Women's Day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnamese Women's Day" nghĩa tiếng Việt là "ngày Phụ nữ Việt Nam". Ngày Phụ nữ Việt Nam là ngày lễ nhằm tôn vinh vai trò của phụ nữ Việt Nam, còn gọi là 'Vietnamese Women's Day'.
Phát âm "Vietnamese Women's Day" như thế nào?
"Vietnamese Women's Day" có phiên âm IPA /viɛtnɑˈmis ˈwɪmənz deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnamese Women's Day"?
Mỗi năm, chúng tôi tổ chức Ngày Phụ nữ Việt Nam vào ngày 20 tháng 10. — Every year, we celebrate Vietnamese Women's Day on October 20th.