Tiếng Việt
Ngày xửa ngày xưa tiếng Anh là gì?
ngày xửa ngày xưa tiếng Anh là once upon a time /wʌns əˈpɑn ə taɪm/. Một câu mở đầu phổ biến trong truyện cổ tích, có nghĩa là 'Ngày xửa ngày xưa'.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
once upon a time
Ví dụ câu với ngày xửa ngày xưa / once upon a time
- 1
Ngày xửa ngày xưa, có một hoàng tử và một công chúa sống hạnh phúc.
Once upon a time, there was a prince and a princess who lived happily.
- 2
Ngày xửa ngày xưa, những câu chuyện cổ tích thường bắt đầu như vậy.
Once upon a time, fairy tales often started like that.
Ghi chú dùng từ ngày xửa ngày xưa
Cụm từ này dùng để bắt đầu câu chuyện cổ tích hoặc truyện kể cổ. Các từ liên quan: 'fairy tale' (truyện cổ tích), 'once' (một lần), 'upon' (trên).
Video minh hoạ ngày xửa ngày xưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngày xửa ngày xưa
Câu hỏi thường gặp về "ngày xửa ngày xưa"
Ngày xửa ngày xưa tiếng Anh là gì?
Ngày xửa ngày xưa tiếng Anh là "once upon a time" (cụm từ), nghĩa là: Một câu mở đầu phổ biến trong truyện cổ tích, có nghĩa là 'Ngày xửa ngày xưa'.
"once upon a time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"once upon a time" nghĩa tiếng Việt là "ngày xửa ngày xưa". Cụm từ này dùng để bắt đầu câu chuyện cổ tích hoặc truyện kể cổ.
Phát âm "once upon a time" như thế nào?
"once upon a time" có phiên âm IPA /wʌns əˈpɑn ə taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "once upon a time"?
Once upon a time, there was a prince and a princess who lived happily. — Ngày xửa ngày xưa, có một hoàng tử và một công chúa sống hạnh phúc.