Tiếng Việt
Nghề nghiệp kinh doanh tiếng Anh là gì?
nghề nghiệp kinh doanh tiếng Anh là business /ˈbɪznəs/. hoạt động thương mại hoặc dịch vụ nhằm kiếm lợi nhuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business
Ví dụ câu với nghề nghiệp kinh doanh / business
- 1
Anh ấy bắt đầu một nghề nghiệp kinh doanh mới trong lĩnh vực công nghệ.
He started a new business career in the technology sector.
- 2
Nhiều người chọn nghề nghiệp kinh doanh để tự do sáng tạo và kiếm sống.
Many people choose a business career to be creative and earn a living.
Ghi chú dùng từ nghề nghiệp kinh doanh
Nghề nghiệp kinh doanh liên quan đến việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ để kiếm lợi nhuận. Các từ liên quan: 'enterprise' (doanh nghiệp), 'trade' (thương mại), 'entrepreneur' (doanh nhân).
Video minh hoạ nghề nghiệp kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghề nghiệp kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "nghề nghiệp kinh doanh"
Nghề nghiệp kinh doanh tiếng Anh là gì?
Nghề nghiệp kinh doanh tiếng Anh là "business" (danh từ), nghĩa là: hoạt động thương mại hoặc dịch vụ nhằm kiếm lợi nhuận.
"business" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business" nghĩa tiếng Việt là "nghề nghiệp kinh doanh". Nghề nghiệp kinh doanh liên quan đến việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ để kiếm lợi nhuận.
Phát âm "business" như thế nào?
"business" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business"?
He started a new business career in the technology sector. — Anh ấy bắt đầu một nghề nghiệp kinh doanh mới trong lĩnh vực công nghệ.