Tiếng Việt
Nghe quen quen tiếng Anh là gì?
nghe quen quen tiếng Anh là sounds familiar /saʊndz fəˈmɪlɪə/. Nghe có vẻ quen thuộc, giống như đã từng nghe qua trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sounds familiar
Ví dụ câu với nghe quen quen / sounds familiar
- 1
Câu này nghe quen quen, tôi đã từng nghe nó ở đâu rồi.
This song sounds familiar; I think I've heard it before.
- 2
Bạn có thấy câu chuyện này nghe quen quen không?
Does this story sound familiar to you?
Ghi chú dùng từ nghe quen quen
Thường dùng để diễn tả cảm giác quen thuộc khi nghe hoặc thấy điều gì đó. Các từ liên quan: 'familiar' (quen thuộc), 'recognize' (nhận ra), 'remember' (nhớ).
Video minh hoạ nghe quen quen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghe quen quen
Câu hỏi thường gặp về "nghe quen quen"
Nghe quen quen tiếng Anh là gì?
Nghe quen quen tiếng Anh là "sounds familiar" (động từ), nghĩa là: Nghe có vẻ quen thuộc, giống như đã từng nghe qua trước đó.
"sounds familiar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sounds familiar" nghĩa tiếng Việt là "nghe quen quen". Thường dùng để diễn tả cảm giác quen thuộc khi nghe hoặc thấy điều gì đó.
Phát âm "sounds familiar" như thế nào?
"sounds familiar" có phiên âm IPA /saʊndz fəˈmɪlɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sounds familiar"?
This song sounds familiar; I think I've heard it before. — Câu này nghe quen quen, tôi đã từng nghe nó ở đâu rồi.