The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghe theo tiếng Anh là gì?

nghe theo tiếng Anh là follow /ˈfɒləʊ/. theo dõi hoặc đi theo ai đó để giữ liên lạc hoặc hỗ trợ.

Hình minh hoạ "nghe theo" tiếng Anh là "follow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

follow

Động từ
/ˈfɒləʊ/

Ví dụ câu với nghe theo / follow

  1. 1

    Tôi luôn cố gắng theo dõi các xu hướng mới trong ngành.

    I always try to follow the latest trends in the industry.

  2. 2

    Cô ấy thích theo dõi các hoạt động của bạn bè trên mạng xã hội.

    She likes to follow her friends' activities on social media.

Ghi chú dùng từ nghe theo

Nghe theo có nghĩa là đi theo hoặc theo dõi ai đó. Các từ liên quan gồm có: 'chase' (đuổi theo), 'track' (theo dõi), 'pursue' (theo đuổi).

Video minh hoạ nghe theo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghe theo

Câu hỏi thường gặp về "nghe theo"

Nghe theo tiếng Anh là gì?

Nghe theo tiếng Anh là "follow" (động từ), nghĩa là: theo dõi hoặc đi theo ai đó để giữ liên lạc hoặc hỗ trợ.

"follow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"follow" nghĩa tiếng Việt là "nghe theo". Nghe theo có nghĩa là đi theo hoặc theo dõi ai đó.

Phát âm "follow" như thế nào?

"follow" có phiên âm IPA /ˈfɒləʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "follow"?

I always try to follow the latest trends in the industry. — Tôi luôn cố gắng theo dõi các xu hướng mới trong ngành.