Tiếng Việt
Nghỉ bù ngày lễ tiếng Anh là gì?
nghỉ bù ngày lễ tiếng Anh là Public holiday compensatory leave /ˈpʌblɪk ˈhɒlədeɪ ˌkɒmpɛnˈseɪtəri liːv/. Ngày nghỉ bù được cấp để bù đắp cho ngày lễ đã làm việc hoặc làm thêm giờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Public holiday compensatory leave
Ví dụ câu với nghỉ bù ngày lễ / Public holiday compensatory leave
- 1
Công nhân được nghỉ bù ngày lễ sau khi làm thêm giờ vào cuối tuần.
Workers received public holiday compensatory leave after working extra hours on the weekend.
- 2
Chúng tôi đã lên kế hoạch nghỉ bù ngày lễ để tránh làm việc quá tải.
We planned to take public holiday compensatory leave to avoid overworking.
Ghi chú dùng từ nghỉ bù ngày lễ
Nghỉ bù ngày lễ là hình thức nghỉ bù cho ngày lễ đã làm việc hoặc làm thêm giờ. Các thuật ngữ liên quan: 'nghỉ phép' (leave), 'nghỉ lễ' (public holiday), 'làm thêm giờ' (overtime).
Video minh hoạ nghỉ bù ngày lễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghỉ bù ngày lễ
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ bù ngày lễ"
Nghỉ bù ngày lễ tiếng Anh là gì?
Nghỉ bù ngày lễ tiếng Anh là "Public holiday compensatory leave" (danh từ), nghĩa là: Ngày nghỉ bù được cấp để bù đắp cho ngày lễ đã làm việc hoặc làm thêm giờ.
"Public holiday compensatory leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Public holiday compensatory leave" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ bù ngày lễ". Nghỉ bù ngày lễ là hình thức nghỉ bù cho ngày lễ đã làm việc hoặc làm thêm giờ.
Phát âm "Public holiday compensatory leave" như thế nào?
"Public holiday compensatory leave" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk ˈhɒlədeɪ ˌkɒmpɛnˈseɪtəri liːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Public holiday compensatory leave"?
Workers received public holiday compensatory leave after working extra hours on the weekend. — Công nhân được nghỉ bù ngày lễ sau khi làm thêm giờ vào cuối tuần.