The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thực hiện nghĩa vụ quân sự tiếng Anh là gì?

thực hiện nghĩa vụ quân sự tiếng Anh là fulfill military duty /fʊlˈfɪl ˈmɪləˌtɛri ˈduti/. Thực hiện nghĩa vụ quân sự là hành động tham gia và hoàn thành nghĩa vụ quân sự theo yêu cầu của nhà nước.

Hình minh hoạ "thực hiện nghĩa vụ quân sự" tiếng Anh là "fulfill military duty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fulfill military duty

Cụm từ
/fʊlˈfɪl ˈmɪləˌtɛri ˈduti/

Ví dụ câu với thực hiện nghĩa vụ quân sự / fulfill military duty

  1. 1

    Anh ấy đã thực hiện nghĩa vụ quân sự trong hai năm.

    He fulfilled his military duty for two years.

  2. 2

    Việc thực hiện nghĩa vụ quân sự giúp thanh niên rèn luyện phẩm chất.

    Fulfilling military duty helps young people develop character.

Ghi chú dùng từ thực hiện nghĩa vụ quân sự

Thực hiện nghĩa vụ quân sự là trách nhiệm của công dân đối với quốc gia. Các từ liên quan: nghĩa vụ (duty), quân đội (army), tuyển quân (conscription).

Video minh hoạ thực hiện nghĩa vụ quân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thực hiện nghĩa vụ quân sự

Câu hỏi thường gặp về "thực hiện nghĩa vụ quân sự"

Thực hiện nghĩa vụ quân sự tiếng Anh là gì?

Thực hiện nghĩa vụ quân sự tiếng Anh là "fulfill military duty" (cụm từ), nghĩa là: Thực hiện nghĩa vụ quân sự là hành động tham gia và hoàn thành nghĩa vụ quân sự theo yêu cầu của nhà nước.

"fulfill military duty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fulfill military duty" nghĩa tiếng Việt là "thực hiện nghĩa vụ quân sự". Thực hiện nghĩa vụ quân sự là trách nhiệm của công dân đối với quốc gia.

Phát âm "fulfill military duty" như thế nào?

"fulfill military duty" có phiên âm IPA /fʊlˈfɪl ˈmɪləˌtɛri ˈduti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fulfill military duty"?

He fulfilled his military duty for two years. — Anh ấy đã thực hiện nghĩa vụ quân sự trong hai năm.