The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghịch mắt tiếng Anh là gì?

nghịch mắt tiếng Anh là Unsightly /ʌnˈsaɪt.li/. Không đẹp mắt, gây khó chịu về thị giác.

Hình minh hoạ "nghịch mắt" tiếng Anh là "Unsightly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Unsightly

Tính từ
/ʌnˈsaɪt.li/

Ví dụ câu với nghịch mắt / Unsightly

  1. 1

    Trang phục của cô ấy rất nghịch mắt.

    Her outfit was very unsightly.

  2. 2

    Bức tranh này trông nghịch mắt vì màu sắc sặc sỡ quá mức.

    This painting looks unsightly because of the overly bright colors.

Ghi chú dùng từ nghịch mắt

Từ này mô tả thứ gì đó không đẹp hoặc gây khó chịu về thị giác. Các từ liên quan: unattractive (không hấp dẫn), unappealing (không hấp dẫn), unattractive (không hấp dẫn).

Video minh hoạ nghịch mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghịch mắt

Câu hỏi thường gặp về "nghịch mắt"

Nghịch mắt tiếng Anh là gì?

Nghịch mắt tiếng Anh là "Unsightly" (tính từ), nghĩa là: Không đẹp mắt, gây khó chịu về thị giác.

"Unsightly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Unsightly" nghĩa tiếng Việt là "nghịch mắt". Từ này mô tả thứ gì đó không đẹp hoặc gây khó chịu về thị giác.

Phát âm "Unsightly" như thế nào?

"Unsightly" có phiên âm IPA /ʌnˈsaɪt.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Unsightly"?

Her outfit was very unsightly. — Trang phục của cô ấy rất nghịch mắt.