Tiếng Việt
Nghịch đảo tiếng Anh là gì?
nghịch đảo tiếng Anh là Inversion /ɪnˈvɜː.ʃən/. Sự đảo ngược thứ tự hoặc vị trí của các yếu tố trong một tập hợp hoặc chuỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inversion
Ví dụ câu với nghịch đảo / Inversion
- 1
Trong toán học, phép nghịch đảo của số a là 1 chia cho a.
In mathematics, the inversion of a number a is 1 divided by a.
- 2
Việc đảo ngược thứ tự các từ trong câu giúp làm rõ ý nghĩa.
Reversing the order of words in a sentence helps clarify the meaning.
Ghi chú dùng từ nghịch đảo
Nghịch đảo đề cập đến việc đảo ngược thứ tự hoặc vị trí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'reverse' (đảo ngược), 'inverse' (nghịch đảo), và 'flip' (lật).
Video minh hoạ nghịch đảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghịch đảo
Câu hỏi thường gặp về "nghịch đảo"
Nghịch đảo tiếng Anh là gì?
Nghịch đảo tiếng Anh là "Inversion" (danh từ), nghĩa là: Sự đảo ngược thứ tự hoặc vị trí của các yếu tố trong một tập hợp hoặc chuỗi.
"Inversion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inversion" nghĩa tiếng Việt là "nghịch đảo". Nghịch đảo đề cập đến việc đảo ngược thứ tự hoặc vị trí.
Phát âm "Inversion" như thế nào?
"Inversion" có phiên âm IPA /ɪnˈvɜː.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inversion"?
In mathematics, the inversion of a number a is 1 divided by a. — Trong toán học, phép nghịch đảo của số a là 1 chia cho a.