Tiếng Việt
Nghịch lý tiếng Anh là gì?
nghịch lý tiếng Anh là paradox /ˈpærədɑːks/. Một phát biểu hoặc tình huống mâu thuẫn với trực giác hoặc kiến thức thông thường, thường mang ý nghĩa sâu sắc hoặc gây tranh cãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paradox
Ví dụ câu với nghịch lý / paradox
- 1
Câu nói 'ít là nhiều' là một nghịch lý thú vị trong triết học.
The statement 'less is more' is an interesting paradox in philosophy.
- 2
Trong toán học, nghịch lý này khiến ta phải xem xét lại giả thuyết ban đầu.
This paradox in mathematics forces us to reconsider the initial assumptions.
Ghi chú dùng từ nghịch lý
Nghịch lý là một khái niệm trong triết học và logic, liên quan đến các phát biểu mâu thuẫn nhưng lại có thể đúng trong một ngữ cảnh nhất định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'contradiction' (mâu thuẫn), 'irony' (trớ trêu), và 'absurdity' (vô lý).
Video minh hoạ nghịch lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghịch lý
Câu hỏi thường gặp về "nghịch lý"
Nghịch lý tiếng Anh là gì?
Nghịch lý tiếng Anh là "paradox" (danh từ), nghĩa là: Một phát biểu hoặc tình huống mâu thuẫn với trực giác hoặc kiến thức thông thường, thường mang ý nghĩa sâu sắc hoặc gây tranh cãi.
"paradox" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paradox" nghĩa tiếng Việt là "nghịch lý". Nghịch lý là một khái niệm trong triết học và logic, liên quan đến các phát biểu mâu thuẫn nhưng lại có thể đúng trong một ngữ cảnh nhất định.
Phát âm "paradox" như thế nào?
"paradox" có phiên âm IPA /ˈpærədɑːks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paradox"?
The statement 'less is more' is an interesting paradox in philosophy. — Câu nói 'ít là nhiều' là một nghịch lý thú vị trong triết học.