Tiếng Việt
Nghịch từ tiếng Anh là gì?
nghịch từ tiếng Anh là diamagnetism /ˌdaɪəˈmæɡnətɪzəm/. Hiện tượng vật lý khi một vật thể phản ứng chống lại từ trường, tạo ra từ trường yếu hơn so với từ trường ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diamagnetism
Ví dụ câu với nghịch từ / diamagnetism
- 1
Vật liệu này thể hiện nghịch từ rõ rệt khi bị đặt trong từ trường.
This material exhibits diamagnetism when placed in a magnetic field.
- 2
Nghịch từ là đặc tính của một số kim loại như đồng và bạc.
Diamagnetism is a property of some metals like copper and silver.
Ghi chú dùng từ nghịch từ
Nghịch từ là một dạng từ tính phản kháng lại từ trường ngoài, khác với từ trường. Các thuật ngữ liên quan gồm: từ tính (magnetism), từ trường (magnetic field), và từ tính vật lý (physical magnetism).
Video minh hoạ nghịch từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghịch từ
Câu hỏi thường gặp về "nghịch từ"
Nghịch từ tiếng Anh là gì?
Nghịch từ tiếng Anh là "diamagnetism" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng vật lý khi một vật thể phản ứng chống lại từ trường, tạo ra từ trường yếu hơn so với từ trường ban đầu.
"diamagnetism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diamagnetism" nghĩa tiếng Việt là "nghịch từ". Nghịch từ là một dạng từ tính phản kháng lại từ trường ngoài, khác với từ trường.
Phát âm "diamagnetism" như thế nào?
"diamagnetism" có phiên âm IPA /ˌdaɪəˈmæɡnətɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diamagnetism"?
This material exhibits diamagnetism when placed in a magnetic field. — Vật liệu này thể hiện nghịch từ rõ rệt khi bị đặt trong từ trường.