Tiếng Việt
Nghịch ngợm tiếng Anh là gì?
nghịch ngợm tiếng Anh là naughty /ˈnɔti/. Danh từ chỉ người hoặc vật hay gây rối, nghịch ngợm, không nghe lời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
naughty
Ví dụ câu với nghịch ngợm / naughty
- 1
Trẻ nhỏ thường rất nghịch ngợm.
Children are often very naughty.
- 2
Cậu bé nghịch ngợm này luôn làm mọi người cười.
This naughty boy always makes everyone laugh.
Ghi chú dùng từ nghịch ngợm
Nghịch ngợm mô tả tính cách hay hành xử gây rối, nghịch ngợm. Các từ liên quan: 'mischievous' (hay gây rối), 'playful' (đáng yêu, vui vẻ), 'disobedient' (không nghe lời).
Video minh hoạ nghịch ngợm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghịch ngợm
Câu hỏi thường gặp về "nghịch ngợm"
Nghịch ngợm tiếng Anh là gì?
Nghịch ngợm tiếng Anh là "naughty" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ người hoặc vật hay gây rối, nghịch ngợm, không nghe lời.
"naughty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"naughty" nghĩa tiếng Việt là "nghịch ngợm". Nghịch ngợm mô tả tính cách hay hành xử gây rối, nghịch ngợm.
Phát âm "naughty" như thế nào?
"naughty" có phiên âm IPA /ˈnɔti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "naughty"?
Children are often very naughty. — Trẻ nhỏ thường rất nghịch ngợm.