The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghiệm thu bàn giao tiếng Anh là gì?

nghiệm thu bàn giao tiếng Anh là Handover inspection /ˈhændoʊvər ˌɪnˈspɛkʃən/. Kiểm tra và xác nhận việc bàn giao công trình hoặc sản phẩm đã hoàn thành đúng yêu cầu.

Hình minh hoạ "nghiệm thu bàn giao" tiếng Anh là "Handover inspection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Handover inspection

Danh từ
/ˈhændoʊvər ˌɪnˈspɛkʃən/

Ví dụ câu với nghiệm thu bàn giao / Handover inspection

  1. 1

    Chúng tôi đã thực hiện nghiệm thu bàn giao dự án vào cuối tuần qua.

    We conducted the handover inspection of the project last weekend.

  2. 2

    Việc nghiệm thu bàn giao cần phải chính xác để tránh tranh chấp sau này.

    Handover inspection must be accurate to avoid disputes later.

Ghi chú dùng từ nghiệm thu bàn giao

Nghiệm thu bàn giao là quá trình kiểm tra cuối cùng trước khi chính thức chuyển giao công trình hoặc sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'inspection' (kiểm tra), 'handover' (bàn giao), và 'acceptance' (chấp nhận).

Video minh hoạ nghiệm thu bàn giao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghiệm thu bàn giao

Câu hỏi thường gặp về "nghiệm thu bàn giao"

Nghiệm thu bàn giao tiếng Anh là gì?

Nghiệm thu bàn giao tiếng Anh là "Handover inspection" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra và xác nhận việc bàn giao công trình hoặc sản phẩm đã hoàn thành đúng yêu cầu.

"Handover inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Handover inspection" nghĩa tiếng Việt là "nghiệm thu bàn giao". Nghiệm thu bàn giao là quá trình kiểm tra cuối cùng trước khi chính thức chuyển giao công trình hoặc sản phẩm.

Phát âm "Handover inspection" như thế nào?

"Handover inspection" có phiên âm IPA /ˈhændoʊvər ˌɪnˈspɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Handover inspection"?

We conducted the handover inspection of the project last weekend. — Chúng tôi đã thực hiện nghiệm thu bàn giao dự án vào cuối tuần qua.