Tiếng Việt
Nghiệm thu sản phẩm tiếng Anh là gì?
nghiệm thu sản phẩm tiếng Anh là Product acceptance /ˈprɒdʌkt ˌækˈsɛptəns/. Quá trình xác nhận rằng sản phẩm đã đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu đề ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Product acceptance
Ví dụ câu với nghiệm thu sản phẩm / Product acceptance
- 1
Chúng tôi đã hoàn tất nghiệm thu sản phẩm trước khi bàn giao cho khách hàng.
We completed the product acceptance process before delivering to the customer.
- 2
Việc nghiệm thu sản phẩm đảm bảo chất lượng và phù hợp với hợp đồng.
Product acceptance ensures quality and compliance with the contract.
Ghi chú dùng từ nghiệm thu sản phẩm
Nghiệm thu sản phẩm là bước kiểm tra cuối cùng để xác nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'kiểm tra chất lượng' (quality inspection), 'đánh giá' (evaluation), và 'phê duyệt' (approval).
Video minh hoạ nghiệm thu sản phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiệm thu sản phẩm
Câu hỏi thường gặp về "nghiệm thu sản phẩm"
Nghiệm thu sản phẩm tiếng Anh là gì?
Nghiệm thu sản phẩm tiếng Anh là "Product acceptance" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác nhận rằng sản phẩm đã đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu đề ra.
"Product acceptance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Product acceptance" nghĩa tiếng Việt là "nghiệm thu sản phẩm". Nghiệm thu sản phẩm là bước kiểm tra cuối cùng để xác nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
Phát âm "Product acceptance" như thế nào?
"Product acceptance" có phiên âm IPA /ˈprɒdʌkt ˌækˈsɛptəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Product acceptance"?
We completed the product acceptance process before delivering to the customer. — Chúng tôi đã hoàn tất nghiệm thu sản phẩm trước khi bàn giao cho khách hàng.