The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghiên cứu khoa học sinh viên tiếng Anh là gì?

nghiên cứu khoa học sinh viên tiếng Anh là student-level scientific research /ˈstudənt-ˈlɛvəl ˌsaɪənˈtɪfɪk riˈsɜrʧ/. Nghiên cứu khoa học dành cho sinh viên, thường là các dự án hoặc bài báo khoa học do sinh viên thực hiện.

Hình minh hoạ "nghiên cứu khoa học sinh viên" tiếng Anh là "student-level scientific research"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

student-level scientific research

Danh từ
/ˈstudənt-ˈlɛvəl ˌsaɪənˈtɪfɪk riˈsɜrʧ/

Ví dụ câu với nghiên cứu khoa học sinh viên / student-level scientific research

  1. 1

    Sinh viên tham gia nghiên cứu khoa học để nâng cao kỹ năng phân tích.

    Students participate in scientific research to improve their analytical skills.

  2. 2

    Nghiên cứu khoa học sinh viên thường được trình bày tại các hội thảo.

    Student-level scientific research is often presented at conferences.

Ghi chú dùng từ nghiên cứu khoa học sinh viên

Đây là hoạt động nghiên cứu của sinh viên, liên quan đến các dự án khoa học nhỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'research' (nghiên cứu), 'project' (dự án), 'conference' (hội thảo).

Video minh hoạ nghiên cứu khoa học sinh viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghiên cứu khoa học sinh viên

Câu hỏi thường gặp về "nghiên cứu khoa học sinh viên"

Nghiên cứu khoa học sinh viên tiếng Anh là gì?

Nghiên cứu khoa học sinh viên tiếng Anh là "student-level scientific research" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu khoa học dành cho sinh viên, thường là các dự án hoặc bài báo khoa học do sinh viên thực hiện.

"student-level scientific research" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"student-level scientific research" nghĩa tiếng Việt là "nghiên cứu khoa học sinh viên". Đây là hoạt động nghiên cứu của sinh viên, liên quan đến các dự án khoa học nhỏ.

Phát âm "student-level scientific research" như thế nào?

"student-level scientific research" có phiên âm IPA /ˈstudənt-ˈlɛvəl ˌsaɪənˈtɪfɪk riˈsɜrʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "student-level scientific research"?

Students participate in scientific research to improve their analytical skills. — Sinh viên tham gia nghiên cứu khoa học để nâng cao kỹ năng phân tích.