The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiều nạc tiếng Anh là gì?

nhiều nạc tiếng Anh là lean /liːn/. ít mỡ, ít mỡ thừa, chủ yếu là thịt nạc.

Hình minh hoạ "nhiều nạc" tiếng Anh là "lean"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lean

Tính từ
/liːn/

Ví dụ câu với nhiều nạc / lean

  1. 1

    Thịt gà này rất lean, ít mỡ.

    This chicken is very lean, with little fat.

  2. 2

    Anh ấy thích ăn thịt lean để giữ dáng.

    He prefers to eat lean meat to stay in shape.

Ghi chú dùng từ nhiều nạc

Từ 'lean' mô tả thịt ít mỡ, liên quan đến các từ như 'fat-free' (không béo), 'low-fat' (ít béo), và 'slim' (thon gọn).

Video minh hoạ nhiều nạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiều nạc

Câu hỏi thường gặp về "nhiều nạc"

Nhiều nạc tiếng Anh là gì?

Nhiều nạc tiếng Anh là "lean" (tính từ), nghĩa là: ít mỡ, ít mỡ thừa, chủ yếu là thịt nạc.

"lean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lean" nghĩa tiếng Việt là "nhiều nạc". Từ 'lean' mô tả thịt ít mỡ, liên quan đến các từ như 'fat-free' (không béo), 'low-fat' (ít béo), và 'slim' (thon gọn).

Phát âm "lean" như thế nào?

"lean" có phiên âm IPA /liːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lean"?

This chicken is very lean, with little fat. — Thịt gà này rất lean, ít mỡ.