Tiếng Việt
Nhận diện khuôn mặt tiếng Anh là gì?
nhận diện khuôn mặt tiếng Anh là Facial recognition /ˈfeɪʃl ˌrekəɡˈnɪʃn/. Hệ thống hoặc công nghệ nhận dạng khuôn mặt của con người dựa trên đặc điểm đặc trưng của khuôn mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Facial recognition
Ví dụ câu với nhận diện khuôn mặt / Facial recognition
- 1
Hệ thống nhận diện khuôn mặt được sử dụng rộng rãi trong các sân bay để xác thực danh tính.
Facial recognition is widely used in airports for identity verification.
- 2
Công nghệ nhận diện khuôn mặt giúp tăng cường an ninh tại các sự kiện lớn.
Facial recognition technology enhances security at major events.
Ghi chú dùng từ nhận diện khuôn mặt
Nhận diện khuôn mặt là công nghệ nhận dạng dựa trên đặc điểm khuôn mặt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'biometric authentication' (xác thực sinh trắc học), 'security systems' (hệ thống an ninh), và 'privacy concerns' (mối quan ngại về quyền riêng tư).
Video minh hoạ nhận diện khuôn mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhận diện khuôn mặt
- diệnDress up
- nhậnreceive
- khuônmould
- khuôn mặtface
- nhận diệnidentify
- ngờ ngợFaint recognition
- sự nhận raRecognition
- độ nhận diệnrecognition
- giải ấn tượngspecial recognition award
- Ghi nhận doanh thuRevenue Recognition
- thi đua khen thưởngcompetition for rewards and recognition
- nhận diện thương hiệubrand awareness
Câu hỏi thường gặp về "nhận diện khuôn mặt"
Nhận diện khuôn mặt tiếng Anh là gì?
Nhận diện khuôn mặt tiếng Anh là "Facial recognition" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống hoặc công nghệ nhận dạng khuôn mặt của con người dựa trên đặc điểm đặc trưng của khuôn mặt.
"Facial recognition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Facial recognition" nghĩa tiếng Việt là "nhận diện khuôn mặt". Nhận diện khuôn mặt là công nghệ nhận dạng dựa trên đặc điểm khuôn mặt.
Phát âm "Facial recognition" như thế nào?
"Facial recognition" có phiên âm IPA /ˈfeɪʃl ˌrekəɡˈnɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Facial recognition"?
Facial recognition is widely used in airports for identity verification. — Hệ thống nhận diện khuôn mặt được sử dụng rộng rãi trong các sân bay để xác thực danh tính.