Tiếng Việt
Quản trị ngoại thương tiếng Anh là gì?
quản trị ngoại thương tiếng Anh là foreign trade management /ˈfɒrən treɪd ˈmænɪʤmənt/. Quản lý hoạt động xuất nhập khẩu của một quốc gia hoặc doanh nghiệp để thúc đẩy thương mại quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreign trade management
Ví dụ câu với quản trị ngoại thương / foreign trade management
- 1
The government has implemented new policies for foreign trade management.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới về quản trị ngoại thương.
- 2
Effective foreign trade management can boost a country's economy.
Quản trị ngoại thương hiệu quả có thể thúc đẩy nền kinh tế của một quốc gia.
Ghi chú dùng từ quản trị ngoại thương
Quản trị ngoại thương liên quan đến việc điều hành các hoạt động thương mại quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'export' (xuất khẩu), 'import' (nhập khẩu), và 'trade policy' (chính sách thương mại).
Video minh hoạ quản trị ngoại thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quản trị ngoại thương
Câu hỏi thường gặp về "quản trị ngoại thương"
Quản trị ngoại thương tiếng Anh là gì?
Quản trị ngoại thương tiếng Anh là "foreign trade management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý hoạt động xuất nhập khẩu của một quốc gia hoặc doanh nghiệp để thúc đẩy thương mại quốc tế.
"foreign trade management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreign trade management" nghĩa tiếng Việt là "quản trị ngoại thương". Quản trị ngoại thương liên quan đến việc điều hành các hoạt động thương mại quốc tế.
Phát âm "foreign trade management" như thế nào?
"foreign trade management" có phiên âm IPA /ˈfɒrən treɪd ˈmænɪʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreign trade management"?
Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới về quản trị ngoại thương. — The government has implemented new policies for foreign trade management.