The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bằng giờ năm ngoái tiếng Anh là gì?

bằng giờ năm ngoái tiếng Anh là same time last year /seɪm taɪm lɑːst jɪə/. Vào cùng thời điểm của năm ngoái.

Hình minh hoạ "bằng giờ năm ngoái" tiếng Anh là "same time last year"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

same time last year

Cụm từ
/seɪm taɪm lɑːst jɪə/

Ví dụ câu với bằng giờ năm ngoái / same time last year

  1. 1

    Tôi đã đi du lịch nước ngoài bằng giờ năm ngoái.

    I traveled abroad at the same time last year.

  2. 2

    Chúng tôi gặp lại nhau bằng giờ năm ngoái.

    We met again at the same time last year.

Ghi chú dùng từ bằng giờ năm ngoái

Cụm từ này chỉ thời điểm tương đương của năm trước. Các từ liên quan: 'last year' (năm ngoái), 'previous year' (năm trước), 'this time last year' (đúng thời điểm này năm ngoái).

Video minh hoạ bằng giờ năm ngoái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bằng giờ năm ngoái

Câu hỏi thường gặp về "bằng giờ năm ngoái"

Bằng giờ năm ngoái tiếng Anh là gì?

Bằng giờ năm ngoái tiếng Anh là "same time last year" (cụm từ), nghĩa là: Vào cùng thời điểm của năm ngoái.

"same time last year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"same time last year" nghĩa tiếng Việt là "bằng giờ năm ngoái". Cụm từ này chỉ thời điểm tương đương của năm trước.

Phát âm "same time last year" như thế nào?

"same time last year" có phiên âm IPA /seɪm taɪm lɑːst jɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "same time last year"?

I traveled abroad at the same time last year. — Tôi đã đi du lịch nước ngoài bằng giờ năm ngoái.