Tiếng Việt
Năm ngoái tiếng Anh là gì?
năm ngoái tiếng Anh là last year /læst jɪər/. Năm trước năm hiện tại, năm vừa qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
last year
Ví dụ câu với năm ngoái / last year
- 1
Tôi đã đi du lịch vào năm ngoái.
I traveled last year.
- 2
Năm ngoái chúng tôi đã mua một chiếc xe mới.
We bought a new car last year.
Ghi chú dùng từ năm ngoái
Năm ngoái dùng để chỉ thời gian của năm trước. Các từ liên quan: năm nay (this year), năm tới (next year), thời gian (time), quá khứ (past).
Video minh hoạ năm ngoái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năm ngoái
- nămyear
- ngoáiglance back
- mùa hè năm ngoáiLast summer
- bằng giờ năm ngoáisame time last year
- so với cùng kỳ năm ngoáicompared to the same period last year
- niênyear
- 1 tuổione year old
- 30 tếtthe last day of the Lunar Year
- ăn tếtcelebrate New Year
- kỷ hợiYear of the Earth Pig
- năm cũLast year
- bánh tổChinese New Year's cake
Câu hỏi thường gặp về "năm ngoái"
Năm ngoái tiếng Anh là gì?
Năm ngoái tiếng Anh là "last year" (danh từ), nghĩa là: Năm trước năm hiện tại, năm vừa qua.
"last year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"last year" nghĩa tiếng Việt là "năm ngoái". Năm ngoái dùng để chỉ thời gian của năm trước.
Phát âm "last year" như thế nào?
"last year" có phiên âm IPA /læst jɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "last year"?
I traveled last year. — Tôi đã đi du lịch vào năm ngoái.