The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoái cổ tiếng Anh là gì?

ngoái cổ tiếng Anh là turn one’s neck /tɜrn wʌnz nɛk/. Quay đầu sang một bên để nhìn hoặc để tránh nhìn.

Hình minh hoạ "ngoái cổ" tiếng Anh là "turn one’s neck"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

turn one’s neck

Động từ
/tɜrn wʌnz nɛk/

Ví dụ câu với ngoái cổ / turn one’s neck

  1. 1

    Anh ấy ngoái cổ để nhìn xem ai đang đến.

    He turned his neck to see who was coming.

  2. 2

    Cô ấy ngoái cổ khi nghe tiếng động lạ.

    She turned her neck when she heard a strange noise.

Ghi chú dùng từ ngoái cổ

Di chuyển cổ để nhìn xung quanh hoặc tránh nhìn. Các từ liên quan: 'look', 'glance', 'bend'.

Video minh hoạ ngoái cổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngoái cổ

Câu hỏi thường gặp về "ngoái cổ"

Ngoái cổ tiếng Anh là gì?

Ngoái cổ tiếng Anh là "turn one’s neck" (động từ), nghĩa là: Quay đầu sang một bên để nhìn hoặc để tránh nhìn.

"turn one’s neck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"turn one’s neck" nghĩa tiếng Việt là "ngoái cổ". Di chuyển cổ để nhìn xung quanh hoặc tránh nhìn.

Phát âm "turn one’s neck" như thế nào?

"turn one’s neck" có phiên âm IPA /tɜrn wʌnz nɛk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "turn one’s neck"?

He turned his neck to see who was coming. — Anh ấy ngoái cổ để nhìn xem ai đang đến.