The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngọc hoàng tiếng Anh là gì?

ngọc hoàng tiếng Anh là jade emperor /ʤeɪd ˈɛmpərər/. Thần vua trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, biểu tượng của quyền lực tối cao trong trời đất.

Hình minh hoạ "ngọc hoàng" tiếng Anh là "jade emperor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

jade emperor

Danh từ
/ʤeɪd ˈɛmpərər/

Ví dụ câu với ngọc hoàng / jade emperor

  1. 1

    Ngọc Hoàng là vị thần tối cao trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

    The Jade Emperor is the supreme deity in Vietnamese folk religion.

  2. 2

    Lễ hội Ngọc Hoàng thường diễn ra vào ngày mùng 9 tháng Giêng.

    The Jade Emperor Festival usually takes place on the 9th day of the first lunar month.

Ghi chú dùng từ ngọc hoàng

Ngọc Hoàng là vị thần tối cao trong tín ngưỡng Việt Nam, tượng trưng cho quyền lực tối cao trong trời đất. Các thuật ngữ liên quan: 'thần', 'tôn giáo', 'tín ngưỡng dân gian'.

Video minh hoạ ngọc hoàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngọc hoàng

Câu hỏi thường gặp về "ngọc hoàng"

Ngọc hoàng tiếng Anh là gì?

Ngọc hoàng tiếng Anh là "jade emperor" (danh từ), nghĩa là: Thần vua trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, biểu tượng của quyền lực tối cao trong trời đất.

"jade emperor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"jade emperor" nghĩa tiếng Việt là "ngọc hoàng". Ngọc Hoàng là vị thần tối cao trong tín ngưỡng Việt Nam, tượng trưng cho quyền lực tối cao trong trời đất.

Phát âm "jade emperor" như thế nào?

"jade emperor" có phiên âm IPA /ʤeɪd ˈɛmpərər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "jade emperor"?

The Jade Emperor is the supreme deity in Vietnamese folk religion. — Ngọc Hoàng là vị thần tối cao trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam.