Tiếng Việt
Ngồi giải trí tiếng Anh là gì?
ngồi giải trí tiếng Anh là sit back /sɪt bæk/. ngồi thư giãn, nghỉ ngơi để thưởng thức hoặc thư giãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sit back
Ví dụ câu với ngồi giải trí / sit back
- 1
Tôi thích ngồi giải trí sau một ngày làm việc mệt mỏi.
I like to sit back and relax after a tiring day at work.
- 2
Chúng tôi ngồi giải trí bên bờ biển vào cuối tuần.
We sat back and enjoyed the beach view over the weekend.
Ghi chú dùng từ ngồi giải trí
Ngồi giải trí là hành động thư giãn, nghỉ ngơi. Các từ liên quan: relax (thư giãn), unwind (giải tỏa căng thẳng), leisure (giải trí).
Video minh hoạ ngồi giải trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngồi giải trí
Câu hỏi thường gặp về "ngồi giải trí"
Ngồi giải trí tiếng Anh là gì?
Ngồi giải trí tiếng Anh là "sit back" (động từ), nghĩa là: ngồi thư giãn, nghỉ ngơi để thưởng thức hoặc thư giãn.
"sit back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sit back" nghĩa tiếng Việt là "ngồi giải trí". Ngồi giải trí là hành động thư giãn, nghỉ ngơi.
Phát âm "sit back" như thế nào?
"sit back" có phiên âm IPA /sɪt bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sit back"?
I like to sit back and relax after a tiring day at work. — Tôi thích ngồi giải trí sau một ngày làm việc mệt mỏi.