Tiếng Việt
Ngôi nhà chung tiếng Anh là gì?
ngôi nhà chung tiếng Anh là communal house /ˈkɒmjʊnəl haʊs/. Nhà chung của cộng đồng, nơi tổ chức các hoạt động tập thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
communal house
Ví dụ câu với ngôi nhà chung / communal house
- 1
Ngôi nhà chung là nơi sinh hoạt của cộng đồng địa phương.
The communal house serves as a gathering place for the local community.
- 2
Chúng tôi họp tại ngôi nhà chung để bàn bạc về sự kiện sắp tới.
We met at the communal house to discuss the upcoming event.
Ghi chú dùng từ ngôi nhà chung
Ngôi nhà chung là nơi cộng đồng tụ họp, thường dùng cho các hoạt động văn hóa hoặc lễ hội. Các từ liên quan: 'community center' (trung tâm cộng đồng), 'temple' (đền, chùa), 'meeting hall' (phòng họp).
Video minh hoạ ngôi nhà chung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngôi nhà chung
Câu hỏi thường gặp về "ngôi nhà chung"
Ngôi nhà chung tiếng Anh là gì?
Ngôi nhà chung tiếng Anh là "communal house" (danh từ), nghĩa là: Nhà chung của cộng đồng, nơi tổ chức các hoạt động tập thể.
"communal house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"communal house" nghĩa tiếng Việt là "ngôi nhà chung". Ngôi nhà chung là nơi cộng đồng tụ họp, thường dùng cho các hoạt động văn hóa hoặc lễ hội.
Phát âm "communal house" như thế nào?
"communal house" có phiên âm IPA /ˈkɒmjʊnəl haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "communal house"?
The communal house serves as a gathering place for the local community. — Ngôi nhà chung là nơi sinh hoạt của cộng đồng địa phương.