Tiếng Việt
Ngón tay giữa tiếng Anh là gì?
ngón tay giữa tiếng Anh là middle finger /ˈmɪdəl ˈfɪŋɡər/. Ngón tay thứ giữa của bàn tay, thường dùng để thể hiện sự phản đối hoặc không đồng tình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
middle finger
Ví dụ câu với ngón tay giữa / middle finger
- 1
Anh ấy giơ ngón tay giữa để phản đối.
He raised his middle finger in protest.
- 2
Đừng làm như vậy, đó là hành động không lịch sự.
Don't do that, it's considered rude.
Ghi chú dùng từ ngón tay giữa
Ngón tay giữa là một phần của bàn tay, thường liên quan đến hành động phản đối hoặc xúc phạm. Các từ liên quan gồm có: 'fist' (nắm đấm), 'palm' (lòng bàn tay), 'gesture' (cử chỉ).
Video minh hoạ ngón tay giữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngón tay giữa
Câu hỏi thường gặp về "ngón tay giữa"
Ngón tay giữa tiếng Anh là gì?
Ngón tay giữa tiếng Anh là "middle finger" (danh từ), nghĩa là: Ngón tay thứ giữa của bàn tay, thường dùng để thể hiện sự phản đối hoặc không đồng tình.
"middle finger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"middle finger" nghĩa tiếng Việt là "ngón tay giữa". Ngón tay giữa là một phần của bàn tay, thường liên quan đến hành động phản đối hoặc xúc phạm.
Phát âm "middle finger" như thế nào?
"middle finger" có phiên âm IPA /ˈmɪdəl ˈfɪŋɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "middle finger"?
He raised his middle finger in protest. — Anh ấy giơ ngón tay giữa để phản đối.