Tiếng Việt
Ngũ kim tiếng Anh là gì?
ngũ kim tiếng Anh là Fasteners /ˈfæstənərz/. Các loại phụ kiện dùng để cố định, kết nối các bộ phận với nhau, như đinh, vít, móc, khóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fasteners
Ví dụ câu với ngũ kim / Fasteners
- 1
Tôi cần mua các ngũ kim để lắp ráp đồ nội thất.
I need to buy some fasteners to assemble the furniture.
- 2
Các ngũ kim này rất chắc chắn và dễ sử dụng.
These fasteners are very sturdy and easy to use.
Ghi chú dùng từ ngũ kim
Ngũ kim là các phụ kiện dùng để cố định các bộ phận. Các từ liên quan: đinh (nail), vít (screw), móc (hook).
Video minh hoạ ngũ kim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngũ kim
Câu hỏi thường gặp về "ngũ kim"
Ngũ kim tiếng Anh là gì?
Ngũ kim tiếng Anh là "Fasteners" (danh từ), nghĩa là: Các loại phụ kiện dùng để cố định, kết nối các bộ phận với nhau, như đinh, vít, móc, khóa.
"Fasteners" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fasteners" nghĩa tiếng Việt là "ngũ kim". Ngũ kim là các phụ kiện dùng để cố định các bộ phận.
Phát âm "Fasteners" như thế nào?
"Fasteners" có phiên âm IPA /ˈfæstənərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fasteners"?
I need to buy some fasteners to assemble the furniture. — Tôi cần mua các ngũ kim để lắp ráp đồ nội thất.