Tiếng Việt
Ngựa cái tiếng Anh là gì?
ngựa cái tiếng Anh là mare /mɛr/. Ngựa cái là con ngựa trưởng thành cái, thường dùng để sinh sản hoặc làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mare
Ví dụ câu với ngựa cái / mare
- 1
Ngựa cái thường được dùng để sinh sản trong nông trại.
The mare was used for breeding on the farm.
- 2
Chúng tôi đã thấy một con ngựa cái chạy qua cánh đồng.
We saw a mare running across the field.
Ghi chú dùng từ ngựa cái
Ngựa cái là con ngựa đực trưởng thành, liên quan đến các thuật ngữ như 'ngựa đực' (stallion) và 'ngựa con' (foal).
Video minh hoạ ngựa cái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngựa cái
Câu hỏi thường gặp về "ngựa cái"
Ngựa cái tiếng Anh là gì?
Ngựa cái tiếng Anh là "mare" (danh từ), nghĩa là: Ngựa cái là con ngựa trưởng thành cái, thường dùng để sinh sản hoặc làm việc.
"mare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mare" nghĩa tiếng Việt là "ngựa cái". Ngựa cái là con ngựa đực trưởng thành, liên quan đến các thuật ngữ như 'ngựa đực' (stallion) và 'ngựa con' (foal).
Phát âm "mare" như thế nào?
"mare" có phiên âm IPA /mɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mare"?
The mare was used for breeding on the farm. — Ngựa cái thường được dùng để sinh sản trong nông trại.