Tiếng Việt
Ngựa non tiếng Anh là gì?
ngựa non tiếng Anh là colt /kəʊlt/. Ngựa non là con ngựa chưa trưởng thành, thường dưới 1 năm tuổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
colt
Ví dụ câu với ngựa non / colt
- 1
Con ngựa non chạy nhanh trên đồng cỏ.
The colt ran swiftly across the meadow.
- 2
Ngựa non cần được chăm sóc đặc biệt để phát triển khỏe mạnh.
A young colt needs special care to grow healthy.
Ghi chú dùng từ ngựa non
Ngựa non là từ chỉ ngựa chưa trưởng thành, thường dưới 1 tuổi. Các từ liên quan gồm 'foal' (ngựa con), 'yearling' (ngựa một tuổi), 'stallion' (ngựa đực trưởng thành).
Video minh hoạ ngựa non
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngựa non
Câu hỏi thường gặp về "ngựa non"
Ngựa non tiếng Anh là gì?
Ngựa non tiếng Anh là "colt" (danh từ), nghĩa là: Ngựa non là con ngựa chưa trưởng thành, thường dưới 1 năm tuổi.
"colt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"colt" nghĩa tiếng Việt là "ngựa non". Ngựa non là từ chỉ ngựa chưa trưởng thành, thường dưới 1 tuổi.
Phát âm "colt" như thế nào?
"colt" có phiên âm IPA /kəʊlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "colt"?
The colt ran swiftly across the meadow. — Con ngựa non chạy nhanh trên đồng cỏ.