Tiếng Việt
Ngược đời tiếng Anh là gì?
ngược đời tiếng Anh là paradoxical /ˌpær.əˈdɒk.sɪ.kəl/. Mô tả điều gì đó trái ngược hoặc mâu thuẫn với lẽ thường, gây ra sự ngạc nhiên hoặc khó hiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paradoxical
Ví dụ câu với ngược đời / paradoxical
- 1
Câu nói 'ít mà nhiều' thật sự là một ý tưởng ngược đời.
The statement 'less is more' is truly paradoxical.
- 2
Trong thế giới ngược đời này, đôi khi thất bại lại là bước đệm cho thành công.
In this paradoxical world, failure can sometimes be a stepping stone to success.
Ghi chú dùng từ ngược đời
Ngược đời mô tả những điều trái ngược hoặc mâu thuẫn, thường gây ngạc nhiên. Các từ liên quan gồm 'ironic' (mỉa mai), 'contradictory' (mâu thuẫn), 'absurd' (vô lý).
Video minh hoạ ngược đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngược đời
Câu hỏi thường gặp về "ngược đời"
Ngược đời tiếng Anh là gì?
Ngược đời tiếng Anh là "paradoxical" (tính từ), nghĩa là: Mô tả điều gì đó trái ngược hoặc mâu thuẫn với lẽ thường, gây ra sự ngạc nhiên hoặc khó hiểu.
"paradoxical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paradoxical" nghĩa tiếng Việt là "ngược đời". Ngược đời mô tả những điều trái ngược hoặc mâu thuẫn, thường gây ngạc nhiên.
Phát âm "paradoxical" như thế nào?
"paradoxical" có phiên âm IPA /ˌpær.əˈdɒk.sɪ.kəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paradoxical"?
The statement 'less is more' is truly paradoxical. — Câu nói 'ít mà nhiều' thật sự là một ý tưởng ngược đời.