Tiếng Việt
Tôi thì ngược lại tiếng Anh là gì?
tôi thì ngược lại tiếng Anh là I am the opposite /aɪ æm ði ˈɒpəzɪt/. Tôi thì ngược lại nghĩa là tôi có quan điểm hoặc trạng thái trái ngược với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
I am the opposite
Ví dụ câu với tôi thì ngược lại / I am the opposite
- 1
I like coffee, but I am the opposite, I prefer tea.
Tôi thích cà phê, nhưng tôi thì ngược lại, tôi thích trà.
- 2
She believes in strict rules, but I am the opposite, I prefer flexibility.
Cô ấy tin vào các quy tắc nghiêm ngặt, nhưng tôi thì ngược lại, tôi thích sự linh hoạt.
Ghi chú dùng từ tôi thì ngược lại
Cụm từ này thể hiện sự trái ngược về ý kiến hoặc trạng thái. Các từ liên quan: opposite (ngược lại), contrary (trái ngược), reverse (đảo ngược).
Video minh hoạ tôi thì ngược lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tôi thì ngược lại
Câu hỏi thường gặp về "tôi thì ngược lại"
Tôi thì ngược lại tiếng Anh là gì?
Tôi thì ngược lại tiếng Anh là "I am the opposite" (cụm từ), nghĩa là: Tôi thì ngược lại nghĩa là tôi có quan điểm hoặc trạng thái trái ngược với người khác.
"I am the opposite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"I am the opposite" nghĩa tiếng Việt là "tôi thì ngược lại". Cụm từ này thể hiện sự trái ngược về ý kiến hoặc trạng thái.
Phát âm "I am the opposite" như thế nào?
"I am the opposite" có phiên âm IPA /aɪ æm ði ˈɒpəzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "I am the opposite"?
Tôi thích cà phê, nhưng tôi thì ngược lại, tôi thích trà. — I like coffee, but I am the opposite, I prefer tea.